Áp dụng từ tháng 8/2024 Tỷ giá 1 USD = 25.000VNĐ – 1AUD = 16.000VNĐ |
||
DANH MỤC Treatment Type |
|
GIÁ ƯU ĐÃI TRONG THÁNG (vnđ) This month's exclusive price |
KHÁM & TƯ VẤN / XAMINATION, CLEANING |
|
MIỄN PHÍ FREE |
CHỤP PHIM PANORAMA CT 3D / PANORAMA CT X-RAY |
|
MIỄN PHÍ FREE |
NHA KHOA TỔNG QUÁT / GENERAL DENTAL PRACTICE |
||
TRÁM RĂNG / FILLING |
|
MIỄN PHÍ FREE |
CẠO VÔI+ĐÁNH BÓNG+XỊT THỔI CÁT / REGULAR TEETH CLEANING & POLISHING |
|
MIỄN PHÍ FREE |
NỘI NHA RĂNG CỬA / ROOT CANAL TREATMENT FOR AN INCISOR |
|
800.000 (1 răng / 1 tooth) |
NỘI NHA RĂNG CỐI NHỎ / ROOT CANAL TREATMENT FOR PREMOLAR |
|
1.200.000 (1 răng / 1 tooth) |
NỘI NHA RĂNG CỐI LỚN / ROOT CANAL TREATMENT FOR MOLAR |
|
2.000.000 (1 răng / 1 tooth) |
NHỔ RĂNG CỬA / INCISOR EXTRACTION |
|
500.000 (1 răng / 1 tooth) |
NHỔ RĂNG HÀM / PREMOLAR/MOLAR EXTRACTION |
|
800.000 (1 răng / 1 tooth) |
NHỔ RĂNG KHÔN / WISDOM TOOTH EXTRACTION |
|
2.000.000 (1 răng / 1 tooth) |
NHA KHOA TRẺ EM / PEDIATRIC DENTISTRY |
||
TRÁM RĂNG SỮA / PEDIATRIC DENTAL FILLINGS |
|
MIỄN PHÍ FREE |
CHỮA TỦY RĂNG SỮA / PULPOTOMY FOR BABY TEETH |
|
MIỄN PHÍ FREE |
NHỔ RĂNG SỮA LUNG LAY / PEDIATRIC TOOTH EXTRACTION |
|
MIỄN PHÍ FREE |
NHA KHOA THẨM MỸ PHỤC HÌNH / COSMETIC AND RESTORATIVE DENTISTRY |
||
TẨY TRẮNG TẠI PHÒNG KHÁM / IN OFFICE LASER TEETH WHITENING |
|
3.000.000 (2 hàm / 2 jaws) |
TRÁM RĂNG INLAY/ONLAY SỨ / INLAY/ONLAY CERAMIC FILLING |
|
2.500.000 (1 răng / 1 tooth) |
ĐÓNG KẼ SỨ DÁN EMAX / EMAX PORCELAIN VENEER GAP FILLING |
|
3.500.000 (1 răng / 1 tooth) |
MẶT DÁN SỨ EMAX / PORCELAIN EMAX PRESS (bảo hành 10 năm – 10 year warranty) |
|
7.000.000 (1 răng / 1 tooth) |
RĂNG SỨ NACERA / NACERA FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành trọn đời – Lifetime warranty) |
|
8.000.000 (1 răng / 1 tooth) (Giá gốc 8.000.000/ listed price 8.000.000) |
RĂNG SỨ ARGEN / ARGEN FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành trọn đời – Lifetime warranty) |
|
4.000.000 (răng / tooth) (Giá gốc 8.000.000/ listed price 8.000.000) |
RĂNG SỨ LAVA ESTHETIC / LAVA ESTHETIC FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành trọn đời – Lifetime warranty) |
|
5.200.000 (răng / tooth) (Giá gốc 7.500.000/ listed price 7.500.000) |
RĂNG SỨ LAVA PLUS 3M / LAVA PLUS 3M FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành trọn đời – Lifetime warranty) |
|
4.500.000 (răng / tooth) (Giá gốc 7.000.000/ listed price 7.000.000) |
RĂNG SỨ CERCON XT / CERCON XT FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành 20 năm – 20 year warranty) |
|
3.500.000 (răng / tooth) (Giá gốc 7.000.000/ listed price 7.000.000) |
RĂNG SỨ CERCON HT / CERCON HT FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành 15 năm – 15 year warranty) |
|
2.700.000 (răng / tooth) (Giá gốc 6.000.000/ listed price 6.000.000) |
RĂNG SỨ CERCON / CERCON FULL CERAMIC CROWNS (bảo hành 10 năm – 10 year warranty) |
|
2.000.000 (răng / tooth) (Giá gốc 5.000.000/ listed price 5.000.000) |
RĂNG SỨ ZIRCONIA / ZIRCONIA CERAMIC CROWNS (bảo hành 5 năm – 5 year warranty) |
1.700.000 (răng / tooth) (Giá gốc 3.500.000/ listed price 3.500.000) |
|
THÁO LẮP / DENTURE |
||
RĂNG NGOẠI MỸ / AMERICA RESIN TOOTH |
|
2.000.000 (Hàm / arch) |
RĂNG Ý CAO CẤP / ITALIA PREMIUM RESIN TOOTH |
|
3.000.000 (Hàm / arch) |
RĂNG NGOẠI JUSTI MỸ / AMERICA JUSTI’S RESIN TOOTH |
|
5.000.000 (Hàm / arch) |
RĂNG SỨ VITA ĐỨC / GERMANY VITA’S CERAMIC TEETH |
|
8.000.000 (Hàm / arch) |
HÀM NHỰA DẺO / FLEXIBLE DENTURES |
|
3.000.000 (Hàm / arch) |
HÀM KHUNG TITAN / TITANIUM FRAMEWORK DENTURES |
|
2.000.000 (Hàm / arch) |